Nắm vững ngữ pháp tạo ra nền tảng vững chắc giúp học sinh lớp 6 học tốt bốn kỹ năng tiếng Anh ngay từ đầu. Trong bài viết này, Westlink sẽ tổng hợp đầy đủ kiến thức ngữ pháp tiếng Anh lớp 6 theo chương trình chuẩn của BGD, dễ học, dễ nhớ và phù hợp với mọi đối tượng học sinh. Hãy cùng khám phá để học vững – hiểu sâu – làm bài chính xác!

1. Các thì cơ bản trong tiếng Anh lớp 6
Thì (Tense) là nền tảng ngữ pháp cơ bản và quan trọng nhất khi học Tiếng Anh. Lớp 6 là giai đoạn học sinh được làm việc thường xuyên với 4 thì quan trọng nhất: Hiện tại đơn, Hiện tại tiếp diễn, Quá khứ đơn và Tương lai đơn – nền móng cho kỹ năng viết và nói sau này.
1.1 Thì Hiện tại đơn
Thì hiện tại đơn dùng để diễn tả những sự việc xảy ra thường xuyên, lặp đi lặp lại, hoặc sự thật hiển nhiên, thói quen, và lịch trình cố định.

Cách sử dụng:
- Diễn tả thói quen hoặc hành động lặp đi lặp lại.
- Diễn tả sự thật hiển nhiên, chân lý.
- Diễn tả lịch trình, thời gian biểu.
1.2 Thì Hiện tại tiếp diễn
Thì hiện tại tiếp diễn dùng để diễn tả hành động đang diễn ra ngay tại thời điểm nói, hoặc đang xảy ra xung quanh thời điểm nói, đôi khi dùng để diễn tả kế hoạch trong tương lai gần.

Cách sử dụng:
- Diễn tả hành động đang diễn ra ngay tại thời điểm nói.
- Diễn tả hành động có tính chất tạm thời.
- Diễn tả kế hoạch hoặc dự định trong tương lai gần.
1.3 Thì Quá khứ đơn
Thì quá khứ đơn dùng để diễn tả một hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ, thường đi kèm với mốc thời gian cụ thể.

Cách sử dụng:
- Diễn tả một hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ.
- Diễn tả một chuỗi hành động liên tiếp xảy ra trong quá khứ.
1.4 Thì Tương lai đơn
Thì tương lai đơn dùng để nói về một hành động sẽ xảy ra trong tương lai, thường là dự đoán, quyết định tại thời điểm nói, hoặc lời hứa, đề nghị, lời mời.

2. Danh từ, đại từ và tính từ sở hữu
Khi học tiếng Anh, việc phân biệt giữa danh từ, đại từ, và tính từ sở hữu là bước đầu tiên giúp học sinh nắm chắc cấu trúc câu. Bởi đây là ba thành phần quan trọng thường xuyên xuất hiện trong câu
2.1 Danh từ đếm được và danh từ không đếm được
Danh từ đếm được (Countable nouns) là danh từ chỉ những sự vật, sự việc mà ta có thể đếm được từng đơn vị riêng biệt. Chúng có thể đi kèm với các từ chỉ số lượng và thường có cả dạng số ít lẫn số nhiều.
Ví dụ:
- Một cái bàn, hai cái bàn (a table, two tables)
- Một con mèo, ba con mèo (a cat, three cats)
- Một quyển sách, năm quyển sách (a book, five books)

Danh từ không đếm được (Uncountable nouns) là những danh từ chỉ các sự vật, khái niệm mà không thể đếm được từng cái một một cách riêng biệt, vì chúng thường ở dạng khối, chất lỏng, trừu tượng hoặc không có hình dạng cụ thể. Chúng thường được đo lường bằng các đơn vị như “a piece of”, “a bottle of”, “a cup of”,…
Ví dụ:
- water (nước), milk (sữa), juice (nước ép)
- There isn’t much sugar left.
- Too much information can be confusing.
2.2 Quy tắc biến danh từ số ít sang số nhiều
Để nắm vững ngữ pháp tiếng anh 6 cũng như cải thiện khả năng trình bày ý tưởng rõ ràng bằng tiếng Anh, học sinh cũng cần cần thành thạo quy tắc biến danh từ số ít thành số nhiều.
Danh từ bình thường (Regular Nouns)
Quy tắc: Chỉ cần thêm “-s” vào cuối từ để chuyển từ số ít sang số nhiều.
Ví dụ:
- A cat → cats (Một con mèo → Những con mèo)
- A book → books (Một quyển sách → Những quyển sách)
Danh từ có hậu tố đặc biệt (-ch, -sh, -s, -x, -o, -z)
Quy tắc: Thêm “-es” vào cuối từ.
Ví dụ:
- A bus → buses (Một chiếc xe buýt → Những chiếc xe buýt)
- A box → boxes (Một cái hộp → Những cái hộp)
Danh từ tận cùng bằng “-y”
Quy tắc: Nếu trước “-y” là phụ âm, đổi “-y” thành “-ies”. Còn nếu trước “-y” là nguyên âm (a, o, e, u, i), chỉ cần thêm “-s”.
Ví dụ:
- A baby → babies (Một em bé → Những em bé)
- A toy → toys (Một món đồ chơi → Những món đồ chơi)
Danh từ tận cùng là “-f” hoặc “-fe”
Quy tắc: Đổi “f/fe” thành “-ves”.
Ví dụ:
- A leaf → leaves (Một chiếc lá → Những chiếc lá)
- A knife → knives (Một con dao → Những con dao)
Danh từ tận cùng là “-is”
Quy tắc: Đổi “-is” thành “-es”.
Ví dụ:
- An analysis → analyses (Một bản phân tích → Những bản phân tích)
- A thesis → theses (Một luận văn → Những luận văn)
Danh từ tận cùng là “-on”
Quy tắc: Đổi “-on” thành “-a”.
Ví dụ:
- A bacterium → bacteria (Một vi khuẩn → Những vi khuẩn)
- A automaton → automata (Một người máy → Những người máy)
2.3 Sở hữu cách
Sở hữu cách trong tiếng Anh là cách thể hiện sự sở hữu, quan hệ hoặc liên kết giữa hai danh từ — thường được dùng để nói ai sở hữu cái gì
Để thể hiện sở hữu cách, học sinh sử dụng dấu nháy đơn (’) và chữ s theo công thức: A’s B. Trong đó, A sở hữu B (dùng cho vật) hoặc B có mối liên hệ với A (dùng cho người).
Ví dụ:
- Tom’s car = chiếc xe của Tom
- My sister’s bag = cái túi của chị tôi

2.4 Đại từ nhân xưng
Đại từ nhân xưng (Personal pronouns) là các đại từ đại diện cho một đối tượng trong câu: “sự vật, sự việc, con người, con vật, hành động”, thay thế cho danh từ để tránh lặp lại trong câu.
Ví dụ: Elon Musk is a famous entrepreneur and inventor. He founded several companies, including Tesla and SpaceX. Many people admire him for his creativity and ambition.

Đại từ nhân xưng đảm nhận hai vai trò chính: chủ ngữ và tân ngữ trong câu.
-
Dùng đại từ nhân xưng làm tân ngữ trong câu: Thay vì đứng ở đầu câu như khi làm chủ ngữ, các đại từ nhân xưng đóng vai trò là tân ngữ lại đứng sau động từ, chịu tác động của hành động mà động từ biểu thị.
-
Dùng đại từ nhân xưng làm tân ngữ gián tiếp của động từ: Khi muốn nhấn mạnh đối tượng nhận được kết quả của một hành động, bạn có thể sử dụng đại từ nhân xưng làm tân ngữ gián tiếp. Tân ngữ gián tiếp thường đứng ngay sau động từ và trước tân ngữ trực tiếp (nếu có).
-
Dùng đại từ nhân xưng làm chủ ngữ trong câu: Đại từ nhân xưng khi được áp dụng làm chủ ngữ thường đứng trước động từ chính trong câu, giúp cho người đọc biết được ai hoặc cái gì đang thực hiện hành động đó. Bên cạnh đó, các động từ chính phải được chia theo ngôi và số lượng phù hợp với chủ ngữ của câu.
2.5 Tính từ sở hữu
Tính từ sở hữu (possessive adjective) là từ loại tính từ được sử dụng để chỉ sự sở hữu hoặc quyền sở hữu của một người hoặc một vật cụ thể đối với một đối tượng khác mà danh từ muốn đề cập.
Ví dụ:
- This is my book. (Đây là quyển sách của tôi.)
- His car is very expensive. (Xe của anh ấy rất đắt.)
- Our house is near the park. (Nhà chúng tôi gần công viên.)

2.6 Đại từ sở hữu
Đại từ sở hữu (possessive pronoun) là các từ được sử dụng để thể hiện sự sở hữu hoặc quyền sở hữu của một người hoặc một đối tượng đối với một vật thể, ý tưởng hoặc con người khác.

Ví dụ:
- This book is mine. (Quyển sách này là của tôi.)
- That pen is hers. (Cây bút đó là của cô ấy.)
- These shoes are theirs. (Đôi giày này là của họ.)

2.7 Đại từ chỉ định
Đại từ chỉ định (Demonstrative Pronouns) là những từ dùng để chỉ người, vật hoặc sự việc cụ thể mà người nói đang nói đến, thường dựa vào vị trí gần/xa hoặc số ít/số nhiều. Đại từ chỉ định không chỉ giúp chỉ rõ đối tượng mà còn có thể thay thế danh từ hoặc tân ngữ, đóng vai trò quan trọng trong việc làm rõ ý nghĩa của câu nói hay câu viết.
Ví dụ:
- This is my favorite book. (Đây là cuốn sách yêu thích của tôi.)
- That is her house over there. (Kia là nhà của cô ấy đằng kia.)
- These are delicious cookies. (Những chiếc bánh quy này rất ngon.)

Đại từ chỉ định (this, that, these, those) thường có hai vị trí chính trong câu, tùy vào chức năng của chúng:
- Đại từ chỉ định thường đứng ở đầu câu và giữ vai trò chủ ngữ. Khi giữ vai trò làm chủ ngữ, đại từ chỉ định thay thế cho danh từ đã được xác định trước đó, giúp câu văn trở nên ngắn gọn và rõ ràng hơn.
- Đại từ chỉ định cũng có thể đứng sau động từ để làm tân ngữ, giúp thay thế cho một danh từ đã được nhắc đến trước đó. Khi đó, đại từ chỉ định đóng vai trò là đối tượng của hành động trong câu.
- Đại từ chỉ định có thể xuất hiện sau các giới từ để làm rõ hơn về đối tượng hoặc sự vật đang được đề cập.
3. Tính từ và Trạng từ
Dưới đây là tổng hợp kiến thức ngắn gọn, dễ hiểu và có ví dụ rõ ràng về Tính từ (Adjectives) và Trạng từ (Adverbs) – phần kiến thức quan trọng trong ngữ pháp tiếng anh lớp 6:
3.1 Trạng từ chỉ tần suất
Trạng từ chỉ tần suất dùng để nói về mức độ thường xuyên xảy ra của một hành động hoặc sự việc.
Ví dụ: Always (Luôn luôn); Usually, Normally (Thường xuyên); Sometimes (Đôi khi, đôi lúc); Occasionally (Thỉnh thoảng);…

3.2 Các phép so sánh với tính từ
Trong ngữ pháp tiếng anh 6, tính từ có thể được sử dụng trong ba dạng so sánh cơ bản để mô tả mức độ hoặc sự khác biệt giữa các đối tượng. Các phép so sánh này bao gồm: so sánh ngang bằng, so sánh hơn, và so sánh nhất.
- So sánh bằng (Equal Comparison): Dùng để nói hai người/vật bằng nhau về một tính chất nào đó.

- So sánh hơn (Comparative): Dùng để so sánh hơn giữa hai người/vật.

- So sánh nhất (Superlative): Dùng để so sánh một người/vật nổi bật nhất trong nhóm từ 3 trở lên.

4. Giới từ
Giới từ (preposition) là từ dùng để liên kết danh từ, đại từ hoặc cụm danh từ với các thành phần khác trong câu, nhằm diễn tả mối quan hệ về vị trí, thời gian, cách thức, sở hữu… của sự vật, hiện tượng.
4.1 Giới từ chỉ vị trí
Giới từ chỉ vị trí là những giới từ dùng để diễn tả nơi chốn, vị trí hoặc địa điểm của người, vật hoặc sự việc trong không gian so với một đối tượng khác.
Ví dụ:
- The cat is under the table. (Con mèo ở dưới cái bàn.)
- He is at the door. (Anh ấy ở cửa.)

4.2 Giới từ chỉ thời gian
Giới từ chỉ thời gian là những giới từ được sử dụng để nói về thời điểm hoặc khoảng thời gian xảy ra của một hành động, sự kiện hoặc trạng thái.
Ví dụ:
- We have a meeting at 3 p.m. (Chúng tôi có cuộc họp lúc 3 giờ chiều.)
- I was born in 2001. (Tôi sinh năm 2001.)
5. Động từ khiếm khuyết (Modal Verbs)
Động từ khiếm khuyết (modal verbs) là những động từ đặc biệt dùng để bổ nghĩa cho động từ chính, diễn tả khả năng, sự cho phép, nghĩa vụ, lời khuyên, yêu cầu, khả năng xảy ra…
Ví dụ:
- He should do his homework.
- You must be tired after working all day.
- They might come late because of traffic.
5.1 Must – Mustn’t
Động từ khuyết thiếu must được dùng để diễn tả sự bắt buộc theo quan điểm chủ quan của người nói, áp dụng cho hành động xảy ra ở hiện tại hoặc tương lai (không dùng cho quá khứ). Ngoài ra, nó còn dùng để suy luận một cách hợp lý và chắc chắn, hoặc để nhấn mạnh lời khuyên hay yêu cầu. Trái lại, “mustn’t” dùng để biểu thị sự cấm đoán hoặc điều bị nghiêm cấm.

5.2 Should – Shouldn’t
Động từ khuyết thiếu should được dùng để diễn tả sự bắt buộc hoặc bổn phận thực hiện một hành động (nghĩa không mạnh bằng must) hoặc để đưa ra lời khuyên, ý kiến. Ngược lại, Shouldn’t có nghĩa là không nên nhằm đưa ra lời khuyên rằng điều gì đó là không phù hợp hoặc không tốt.

5.3 Might
Động từ khuyết thiếu “might” được dùng để diễn tả về một sự việc, hành động có khả năng xảy ra nhưng không chắc chắn. Ngoài ra, “might” cũng được dùng để diễn tả yêu cầu lịch sự, sự xin phép hay cho phép hoặc niềm hy vọng, lời chúc.

6. Các cấu trúc câu cơ bản
Ngoài các ngữ pháp liên quan tới thì, giới từ, … dưới đây là các cấu trúc câu cơ bản trong ngữ tiếng Anh 6, cực kỳ quan trọng và cần thiết cho học sinh đang học ngữ pháp nền tảng:
6.1 Câu hỏi với từ để hỏi (Wh-Questions)
Wh-questions là loại câu hỏi bắt đầu bằng các từ để hỏi như: What, Where, When, Why, Who, Whose, Which, How…

6.2 Câu hỏi Yes/No (Yes/No Questions)
Câu hỏi Yes/ No là câu nghi vấn bắt đầu bằng động từ to be hoặc trợ động từ. Câu trả lời thường đơn giản là yes hoặc no, hoặc lặp lại câu hỏi như một sự khẳng định.
Ví dụ:
- Do you play soccer?
→ Yes, I do. / No, I don’t. - Is she your sister?
→ Yes, she is. / No, she isn’t.

6.3 Câu mệnh lệnh (Imperatives)
Câu mệnh lệnh được sử dụng để đưa ra yêu cầu hoặc mệnh lệnh cho ai đó.

6.4 Liên từ trong câu ghép (Conjunctions in Compound Sentences)
Câu ghép là câu có hai hoặc nhiều mệnh đề độc lập trong một câu. Liên từ dùng để liên kết các mệnh đề trong một câu ghép. Một số liên từ quan trọng trong ngữ pháp tiếng anh lớp 6 như: and; but; or; so;…
Ví dụ:
- I like coffee, but she likes tea. (Tôi thích cafe nhưng cô ấy thích trà.)
- Do you want tea or coffee? (Bạn muốn uống trà hay cafe?)
- It was raining, so we stayed inside. (Trời đang mưa vì vậy chúng ta ở trong nhà.)
Tổng kết
Bài viết đã hệ thống lại toàn bộ ngữ pháp tiếng Anh lớp 6 giúp học sinh dễ dàng theo dõi và ôn tập. Ngữ pháp là nền tảng quan trọng trong quá trình học tiếng Anh, và với cách trình bày rõ ràng, logic cùng ví dụ minh họa cụ thể, Westlink hy vọng sẽ giúp các em hiểu bài nhanh hơn, áp dụng tốt hơn và từng bước tự tin chinh phục môn học này.
Nếu phụ huynh quan tâm đến chương trình học Song ngữ tại Westlink, vui lòng liên hệ qua các kênh sau đây:
THÔNG TIN LIÊN HỆ
Địa chỉ: Đường Gia Vinh, Khu đô thị mới Tây Hồ Tây, Phường Xuân Tảo, Quận Bắc Từ Liêm, Hà Nội
- Hotline: (+84) 865 777 900
- Email: infor@westlink.edu.vn
- Website: https://westlink.edu.vn/vi